lanh chai
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhanh nhẹn, hoạt bát: "lanh chai" chỉ tính cách hoặc hành động nhanh nhẹn, linh hoạt, không chậm chạp. Từ này thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái thân mật, dân dã.
- Thông minh, láu lỉnh: Trong một số ngữ cảnh, "lanh chai" còn ám chỉ sự nhanh trí, khéo léo, đôi khi hơi tinh quái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thằng bé này lanh chai lắm, vừa sai đã chạy liền. (Đứa trẻ này rất nhanh nhẹn, vừa được yêu cầu đã hành động ngay.)
- Cô ấy lanh chai trong công việc, chẳng bao giờ để ai phải đợi. (Cô ấy làm việc nhanh nhẹn, không chậm trễ.)
- Con mèo lanh chai, thoắt cái đã leo lên nóc nhà. (Con mèo rất nhanh nhẹn, chỉ trong chốc lát đã trèo lên mái nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lanh chai tính": chỉ bản tính nhanh nhẹn, hoạt bát.
- Lanh chai tính, nó chẳng chịu ngồi yên lúc nào. (Bản tính nhanh nhẹn, nó không bao giờ chịu ngồi yên.)
"lanh chai mồm": chỉ người ăn nói nhanh nhảu, đối đáp giỏi (thường mang nghĩa hơi tiêu cực, như lém lỉnh hoặc hay cãi).
- Cô bé lanh chai mồm, ai nói gì cũng cãi được. (Cô bé ăn nói nhanh nhảu, ai nói gì cũng có thể đối đáp lại.)
Biến thể và từ gần giống
Lành chanh (tính từ): nhanh nhẹn, hoạt bát (từ láy, mang sắc thái nhẹ nhàng hơn "lanh chai").
- Con bé lành chanh, lúc nào cũng chạy nhảy. (Con bé nhanh nhẹn, lúc nào cũng hoạt động.)
Lạnh chanh (tính từ): thờ ơ, lạnh nhạt — trái nghĩa với "lanh chai".
- Thái độ lạnh chanh của anh ta làm mọi người khó chịu. (Sự lạnh nhạt của anh ta khiến người khác không thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
- Nhanh nhẹn: nhanh chóng, linh hoạt trong hành động.
- Hoạt bát: năng động, vui vẻ, nhanh nhẹn trong giao tiếp.
- Láu lỉnh: thông minh, tinh ranh, thường dùng cho trẻ em.
Thành ngữ liên quan
- Lanh chai như sóc: rất nhanh nhẹn, hoạt bát.
- Nó lanh chai như sóc, chẳng ai bắt kịp. (Nó nhanh nhẹn như sóc, không ai theo kịp.)